Tài nguyên dạy học

Liên kết website

Sắp xếp dữ liệu

Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Liêng Trang

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

phần mềm tính điểm theo quy chế 58

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Gia Min (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:14' 14-05-2012
Dung lượng: 2.5 MB
Số lượt tải: 55
Số lượt thích: 0 người
Năm Học : 2011 - 2012 HỌC KỲ 1 Môn : CÔNG DÂN Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : CÔNG DÂN Ra trang bìa
Lớp : 9a1 Lớp : 9a1
STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
1 PHI SRỖN ANE 7 5 8.5 5.5 6.5 7 7 6 7.5 6.9 6.8
2 LÊ THỊ KIM ANH 7 7 7 7.5 7.2 8 8 7 7.5 7.5 7.4
3 HUỲNH THỊ NGỌC BÍCH 8 6 7 8.5 7.6 6 8 7 7.5 7.2 7.3
4 PANG TING K` CẢNH 8 7 7.5 5.5 6.6 6 8 6 6.5 6.5 6.5
5 RƠ ÔNG K` CHEM 5 5 5 3.5 4.4 7 8 5.5 8.0 7.1 6.2
6 KON YÔNG HA CHIM 7 5 7 5 5.9 7 7 5.5 7.0 6.6 6.4
7 KƠ SĂ K` CHƠN 6 5 6 5 5.4 7 6 6.5 7.0 6.7 6.3
8 PĂNG TING HA CHƯƠNG 5 5 6.5 5 5.4 7 5 5 6.5 5.9 5.7
9 LIÊNG HÓT K` DƯƠNG 7 7 9 8 8.0 8 6 7.5 8.0 7.6 7.7
10 DÀ CÁT K DUYN 6 8 7.5 5 6.3 8 6 7 8.0 7.4 7.0
11 KRĂ JÃN K` DUYN 6 7 8.5 6.5 7.1 6 6 6.5 7.5 6.8 6.9
12 DƯƠNG THÀNH ĐẠT 6 8 8 5.5 6.6 6 7 7 6.5 6.6 6.6
13 NTƠR HA ĐỒNG 6 7 7.5 4 5.7 6 6 6.5 8.0 7.0 6.6
14 NDU HÀ ĐỨC 5 7 6 4 5.1
15 NGUYỄN VĂN ĐỨC 6 6 8.5 9 8.0 8 7 6.5 7.5 7.2 7.5
16 KRĂ JÃN K ĐUYÊN 7 7 8 7 7.3 6 7 6.5 7.5 6.9 7.0
17 CIL K` HÀNH 8 8 7 7 7.3 6 8 8 7 8.0 7.5 7.4
18 KON YÔNG K HIỆP 8 8 7.5 6.5 7.2 5 8 6.5 7.0 6.7 6.9
19 BÙI VĂN HIẾU 6 7 8.5 7 7.3 8 6 7.5 6.5 6.9 7.0
20 CƠ LIÊNG K` JANG 5 7 9 6.5 7.1 6 7 7 7 8.0 7.3 7.2
21 RƠYAM K` KHIẾU 7 8 7.5 7 7.3 6 7 7 8.0 7.3 7.3
22 CIL HA KHOÁT 7 7 8.5 7 7.4 8 8 6 8.0 7.4 7.4
23 KƠ SĂ HA KHỐI 7 5 7 5 5.9 8 8 5 7.0 6.7 6.4
24 CIL K` KIỀU 6 6 7 4.5 5.6 6 7 6.5 6.5 6.5 6.2
25 LIÊNG HÓT KIM A 8 7 7.5 5.5 6.6 6 6 6.5 7.5 6.8 6.7
26 PHI SRỖN K KU 6 5 5 6 5.6 6 6 6 7.0 6.4 6.1
27 LIÊNG HÓT HA NGẮC 5 6 9 8.5 7.8 8 6 6.5 7.0 6.9 7.2
28 NTƠR K` NGÔ 7 7 8 8.5 7.9 6 7 7 8.0 7.3 7.5
29 PANG TINH K` SARA 4 7 7.5 7 6.7 7 7 6 7.5 6.9 6.8
30 RƠ ÔNG SERY 6 6 7.5 6 6.4 7 7 7 6.0 6.6 6.5
















Tổng số HS 30 Tên GVBM Dương Đức Thanh

Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 5 16.7% 2 5 6.7% Điểm 8.0 - 10 9 30.0% 0 5 0.0% 0 5 0.0%
Điểm 6.5 - 7.9 7 23.3% 16 7 53.3% Điểm 6.5 - 7.9 14 46.7% 25 7 83.3% 20 7 66.7%
Điểm 5.0 - 6.4 14 46.7% 11 14 36.7% Điểm 5.0 - 6.4 6 20.0% 4 14 13.3% 9 14 30.0%
Điểm 3.5 - 4.9 4 13.3% 1 4 3.3% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 4 0.0% 0 4 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
 
Gửi ý kiến